77
CB
V. Lindelöf
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
77
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
59
61
62
62
67
63
73
64
64
74
74
72
72
71
71
74
Tốc độ
69
Sút
48
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
74
Tăng tốc
64
Dứt điểm
38
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
42
Vô lê
36
Penalty
54
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
62
Chuyền dài
70
Đá phạt
64
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
72
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
73
Thể lực
70
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia