99
CB
V. Lindelöf
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
99
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
85
86
85
85
92
88
96
88
88
96
96
93
93
92
92
96
Tốc độ
88
Sút
74
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
69
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
66
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
79
Chuyền dài
100
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
102
Lấy bóng
93
Cắt bóng
100
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
95
Thể lực
92
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
16
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia