114
CB
V. Lindelöf
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
114
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
97
99
98
98
106
101
111
101
101
111
111
108
108
107
107
111
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
81
Lực sút
98
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
70
Penalty
98
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
91
Chuyền dài
112
Đá phạt
85
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
109
Khéo léo
94
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
113
Lấy bóng
108
Cắt bóng
116
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia