98
CB
V. Lindelöf
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
98
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
83
84
84
84
88
85
93
85
85
95
95
92
92
91
91
95
Tốc độ
86
Sút
72
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
68
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
74
Vô lê
57
Penalty
75
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
79
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
80
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
98
Lấy bóng
92
Cắt bóng
101
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
95
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia