81
CB
V. Lindelöf
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
81
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
59
59
59
59
66
61
75
61
61
78
78
74
74
72
72
78
Tốc độ
71
Sút
48
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ
73
Tăng tốc
69
Dứt điểm
37
Lực sút
69
Sút xa
58
Chọn vị trí
38
Vô lê
35
Penalty
56
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
49
Chuyền dài
72
Đá phạt
67
Sút xoáy
65
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
65
Thăng bằng
48
Phản ứng
76
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
78
Thể lực
78
Quyết đoán
81
Nhảy
80
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé