84
CB
V. Kompany
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Kompany
CB
84
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
64
63
62
62
68
63
77
63
63
81
81
75
75
73
73
81
Tốc độ
54
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
83
Thể chất
80
Tốc độ
56
Tăng tốc
52
Dứt điểm
49
Lực sút
73
Sút xa
57
Chọn vị trí
45
Vô lê
49
Penalty
65
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
63
Chuyền dài
67
Đá phạt
55
Sút xoáy
63
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
57
Thăng bằng
45
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
86
Thể lực
66
Quyết đoán
86
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2019 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
Hamburg SV
|
|
| 2003~2006 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé