111
CB
V. Kompany
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Kompany
CB
111
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
97
97
95
95
102
98
107
97
97
108
108
104
104
102
102
108
Tốc độ
98
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
83
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
80
Chuyền dài
111
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
93
Giữ bóng
105
Khéo léo
93
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
110
Thể lực
104
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2019 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
Hamburg SV
|
|
| 2003~2006 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé