118
CB
V. Kompany
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Kompany
CB
118
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
101
101
99
99
108
103
113
102
102
115
115
110
110
108
108
115
Tốc độ
105
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
116
Thể chất
117
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
85
Lực sút
108
Sút xa
100
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
87
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
85
Chuyền dài
118
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
106
Khéo léo
101
Thăng bằng
115
Phản ứng
110
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
119
Thể lực
113
Quyết đoán
118
Nhảy
115
Bình tĩnh
116
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2019 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
Hamburg SV
|
|
| 2003~2006 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé