76
CB
V. Kompany
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Kompany
CB
76
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
54
52
52
52
56
52
66
53
53
73
73
67
67
64
64
73
Tốc độ
62
Sút
44
Chuyền bóng
53
Rê bóng
55
Phòng thủ
76
Thể chất
72
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
36
Lực sút
67
Sút xa
46
Chọn vị trí
32
Vô lê
37
Penalty
54
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
52
Chuyền dài
57
Đá phạt
43
Sút xoáy
52
Rê bóng
55
Giữ bóng
59
Khéo léo
54
Thăng bằng
33
Phản ứng
64
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
69
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
79
Thể lực
59
Quyết đoán
74
Nhảy
64
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2019 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
Hamburg SV
|
|
| 2003~2006 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé