70
CB
V. Kompany
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Kompany
CB
70
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
54
54
52
52
61
56
66
55
55
67
67
63
63
61
61
67
Tốc độ
57
Sút
44
Chuyền bóng
56
Rê bóng
56
Phòng thủ
68
Thể chất
69
Tốc độ
58
Tăng tốc
56
Dứt điểm
37
Lực sút
58
Sút xa
51
Chọn vị trí
44
Vô lê
36
Penalty
41
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
38
Chuyền dài
70
Đá phạt
41
Sút xoáy
43
Rê bóng
53
Giữ bóng
61
Khéo léo
53
Thăng bằng
67
Phản ứng
62
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
71
Thể lực
67
Quyết đoán
67
Nhảy
67
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2019 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
Hamburg SV
|
|
| 2003~2006 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé