86
CB
V. Kompany
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Kompany
CB
86
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
64
62
62
62
68
63
78
64
64
83
83
77
77
75
75
83
Tốc độ
62
Sút
54
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
84
Thể chất
84
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
45
Lực sút
76
Sút xa
55
Chọn vị trí
42
Vô lê
46
Penalty
63
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
62
Chuyền dài
67
Đá phạt
53
Sút xoáy
62
Rê bóng
63
Giữ bóng
71
Khéo léo
60
Thăng bằng
43
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
90
Thể lực
75
Quyết đoán
88
Nhảy
72
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2019 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
Hamburg SV
|
|
| 2003~2006 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia