90
CB
V. Kompany
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Kompany
CB
90
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
71
72
71
71
77
74
83
72
72
87
87
80
80
78
78
87
Tốc độ
74
Sút
60
Chuyền bóng
76
Rê bóng
74
Phòng thủ
88
Thể chất
87
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
54
Lực sút
74
Sút xa
65
Chọn vị trí
54
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
62
Chuyền dài
82
Đá phạt
53
Sút xoáy
73
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
70
Thăng bằng
87
Phản ứng
87
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
79
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
95
Thể lực
71
Quyết đoán
92
Nhảy
72
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2019 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
Hamburg SV
|
|
| 2003~2006 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia