116
CB
V. Kompany
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Kompany
CB
116
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
102
102
100
100
108
104
112
102
102
113
113
109
109
107
107
113
Tốc độ
104
Sút
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
88
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
98
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
83
Chuyền dài
117
Đá phạt
86
Sút xoáy
87
Rê bóng
99
Giữ bóng
109
Khéo léo
100
Thăng bằng
113
Phản ứng
109
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
115
Thể lực
111
Quyết đoán
112
Nhảy
113
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2019 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
Hamburg SV
|
|
| 2003~2006 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé