73
CB
V. Kompany
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Kompany
CB
73
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
13
54
53
52
52
60
55
68
54
54
70
70
64
64
63
63
70
Tốc độ
43
Sút
47
Chuyền bóng
59
Rê bóng
56
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
45
Tăng tốc
42
Dứt điểm
40
Lực sút
64
Sút xa
48
Chọn vị trí
36
Vô lê
40
Penalty
56
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
54
Chuyền dài
66
Đá phạt
46
Sút xoáy
54
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
44
Thăng bằng
36
Phản ứng
68
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
77
Thể lực
56
Quyết đoán
71
Nhảy
51
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2019 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
Hamburg SV
|
|
| 2003~2006 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia