91
GK
De Gea
15
88
37
42
42
42
48
47
46
44
44
40
40
41
41
42
42
40
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
94
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
59
Tăng tốc
54
Dứt điểm
21
Lực sút
38
Sút xa
25
Chọn vị trí
21
Vô lê
14
Penalty
41
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
28
Chuyền dài
51
Đá phạt
32
Sút xoáy
25
Rê bóng
29
Giữ bóng
49
Khéo léo
79
Thăng bằng
60
Phản ứng
80
Kèm người
28
Lấy bóng
28
Cắt bóng
39
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
59
Thể lực
45
Quyết đoán
56
Nhảy
70
Bình tĩnh
50
TM đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
86
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia