76
GK
De Gea
7
73
26
28
27
27
31
30
27
29
29
23
22
26
26
26
26
23
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
77
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
40
Tăng tốc
41
Dứt điểm
11
Lực sút
47
Sút xa
10
Chọn vị trí
8
Vô lê
11
Penalty
25
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
15
Chuyền dài
34
Đá phạt
16
Sút xoáy
18
Rê bóng
16
Giữ bóng
28
Khéo léo
53
Thăng bằng
35
Phản ứng
75
Kèm người
13
Lấy bóng
17
Cắt bóng
18
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
33
Thể lực
26
Quyết đoán
13
Nhảy
50
Bình tĩnh
40
TM đổ người
75
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
63
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia