90
GK
De Gea
15
87
33
38
37
37
45
43
41
40
40
33
33
35
35
36
36
33
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
92
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
58
Tăng tốc
57
Dứt điểm
13
Lực sút
31
Sút xa
12
Chọn vị trí
12
Vô lê
13
Penalty
40
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
17
Chuyền dài
51
Đá phạt
19
Sút xoáy
21
Rê bóng
18
Giữ bóng
42
Khéo léo
60
Thăng bằng
43
Phản ứng
93
Kèm người
13
Lấy bóng
21
Cắt bóng
30
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
64
Thể lực
43
Quyết đoán
38
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
90
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
84
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia