102
GK
De Gea
19
99
41
45
46
46
53
51
51
48
48
45
45
47
47
47
47
45
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
106
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
73
Tăng tốc
60
Dứt điểm
21
Lực sút
33
Sút xa
34
Chọn vị trí
14
Vô lê
27
Penalty
46
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
28
Chuyền dài
58
Đá phạt
37
Sút xoáy
29
Rê bóng
24
Giữ bóng
50
Khéo léo
96
Thăng bằng
77
Phản ứng
97
Kèm người
32
Lấy bóng
24
Cắt bóng
47
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
76
Thể lực
58
Quyết đoán
50
Nhảy
85
Bình tĩnh
85
TM đổ người
102
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
92
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia