118
GK
De Gea
27
115
57
61
60
60
67
66
65
63
63
60
60
61
61
61
61
60
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
119
Tốc độ
79
TM chọn vị trí
117
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
39
Lực sút
56
Sút xa
46
Chọn vị trí
41
Vô lê
41
Penalty
56
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
41
Chuyền dài
71
Đá phạt
51
Sút xoáy
47
Rê bóng
41
Giữ bóng
56
Khéo léo
104
Thăng bằng
91
Phản ứng
115
Kèm người
51
Lấy bóng
42
Cắt bóng
51
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
91
Thể lực
75
Quyết đoán
63
Nhảy
101
Bình tĩnh
101
TM đổ người
117
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
105
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
117
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé