115
GK
De Gea
26
112
58
61
62
62
66
66
64
63
63
59
59
61
61
61
61
59
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
117
Tốc độ
84
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
40
Lực sút
51
Sút xa
48
Chọn vị trí
39
Vô lê
39
Penalty
58
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
43
Chuyền dài
68
Đá phạt
51
Sút xoáy
45
Rê bóng
42
Giữ bóng
62
Khéo léo
108
Thăng bằng
91
Phản ứng
113
Kèm người
47
Lấy bóng
42
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
88
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
115
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
103
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia