98
GK
De Gea
17
95
48
50
49
49
53
52
49
51
51
45
44
48
48
48
48
45
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
99
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
33
Lực sút
69
Sút xa
32
Chọn vị trí
30
Vô lê
33
Penalty
47
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
37
Chuyền dài
56
Đá phạt
38
Sút xoáy
40
Rê bóng
38
Giữ bóng
50
Khéo léo
75
Thăng bằng
57
Phản ứng
97
Kèm người
35
Lấy bóng
39
Cắt bóng
40
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
55
Thể lực
48
Quyết đoán
35
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
97
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
85
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé