89
GK
De Gea
14
86
38
42
41
41
47
46
45
44
44
40
40
41
41
41
41
40
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
90
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
21
Lực sút
37
Sút xa
20
Chọn vị trí
20
Vô lê
21
Penalty
35
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
25
Chuyền dài
51
Đá phạt
26
Sút xoáy
28
Rê bóng
26
Giữ bóng
43
Khéo léo
66
Thăng bằng
48
Phản ứng
86
Kèm người
32
Lấy bóng
28
Cắt bóng
36
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
63
Thể lực
48
Quyết đoán
43
Nhảy
69
Bình tĩnh
70
TM đổ người
90
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé