109
GK
De Gea
23
106
51
55
55
55
61
60
59
57
57
54
53
54
54
55
55
54
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
111
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
80
Tăng tốc
73
Dứt điểm
34
Lực sút
44
Sút xa
43
Chọn vị trí
33
Vô lê
30
Penalty
50
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
36
Chuyền dài
70
Đá phạt
45
Sút xoáy
37
Rê bóng
35
Giữ bóng
56
Khéo léo
102
Thăng bằng
85
Phản ứng
107
Kèm người
41
Lấy bóng
36
Cắt bóng
51
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
82
Thể lực
68
Quyết đoán
60
Nhảy
94
Bình tĩnh
91
TM đổ người
110
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
102
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé