90
CAM
J. David
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
CAM
90
ST
89
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
86
88
86
86
81
87
61
85
85
51
51
60
60
63
63
51
Tốc độ
95
Sút
85
Chuyền bóng
76
Rê bóng
89
Phòng thủ
36
Thể chất
72
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
92
Lực sút
88
Sút xa
77
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
64
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
60
Chuyền dài
79
Đá phạt
37
Sút xoáy
59
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
84
Kèm người
24
Lấy bóng
44
Cắt bóng
30
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
78
Thể lực
92
Quyết đoán
28
Nhảy
88
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé