101
ST
J. David
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
101
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
98
98
96
96
89
96
71
96
96
62
62
71
71
74
74
62
Tốc độ
101
Sút
98
Chuyền bóng
87
Rê bóng
98
Phòng thủ
46
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
104
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
100
Vô lê
93
Penalty
93
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
80
Chuyền dài
87
Đá phạt
61
Sút xoáy
81
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
35
Lấy bóng
48
Cắt bóng
38
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
49
Nhảy
95
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40 - Chẵn 60

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández