108
ST
J. David
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
108
CF
107
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
105
104
102
102
95
102
79
101
101
72
72
78
78
81
81
72
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
55
Thể chất
99
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
110
Vô lê
103
Penalty
107
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
84
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
84
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
50
Lấy bóng
54
Cắt bóng
49
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
103
Thể lực
108
Quyết đoán
81
Nhảy
105
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé