102
ST
J. David
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
102
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
99
99
98
98
92
98
72
98
98
62
62
71
71
75
75
62
Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
45
Thể chất
89
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
104
Lực sút
99
Sút xa
90
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
99
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
82
Chuyền dài
93
Đá phạt
71
Sút xoáy
83
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
37
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
51
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández