81
ST
J. David
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
81
CF
81
CAM
81
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
78
78
78
78
72
78
55
78
78
47
47
55
55
58
58
47
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
71
Rê bóng
79
Phòng thủ
32
Thể chất
69
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
83
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
74
Penalty
80
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
67
Chuyền dài
75
Đá phạt
41
Sút xoáy
60
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
74
Phản ứng
74
Kèm người
29
Lấy bóng
29
Cắt bóng
26
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
75
Thể lực
84
Quyết đoán
33
Nhảy
85
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández