114
ST
J. David
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
114
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
110
108
108
101
108
85
106
106
79
80
84
84
87
87
79
Tốc độ
114
Sút
112
Chuyền bóng
97
Rê bóng
108
Phòng thủ
62
Thể chất
107
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
115
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
114
Vô lê
109
Penalty
114
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
88
Chuyền dài
91
Đá phạt
83
Sút xoáy
93
Rê bóng
106
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
111
Thể lực
112
Quyết đoán
91
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández