113
ST
J. David
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
113
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
110
109
107
107
99
107
83
105
105
76
76
81
81
85
85
76
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
96
Rê bóng
108
Phòng thủ
58
Thể chất
105
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
113
Lực sút
110
Sút xa
104
Chọn vị trí
114
Vô lê
107
Penalty
115
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
81
Sút xoáy
94
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
52
Lấy bóng
58
Cắt bóng
52
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
108
Thể lực
112
Quyết đoán
88
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé