75
ST
J. David
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
75
178cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
72
71
70
70
65
70
50
70
70
44
43
49
49
52
52
44
Tốc độ
71
Sút
72
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
29
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
75
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
78
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
59
Chuyền dài
61
Đá phạt
51
Sút xoáy
52
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
66
Thăng bằng
63
Phản ứng
74
Kèm người
25
Lấy bóng
25
Cắt bóng
29
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
68
Thể lực
80
Quyết đoán
54
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández