93
ST
J. David
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
93
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
90
89
88
88
83
88
68
87
87
62
62
67
67
70
70
62
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
48
Thể chất
85
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
92
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
95
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
80
Đá phạt
70
Sút xoáy
71
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
91
Kèm người
44
Lấy bóng
44
Cắt bóng
48
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
87
Thể lực
94
Quyết đoán
67
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández