85
CDM
A. Witsel
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CDM
85
CM
84
186cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
77
78
77
77
81
79
82
78
78
81
81
80
80
80
80
81
Tốc độ
72
Sút
74
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
81
Thể chất
80
Tốc độ
77
Tăng tốc
68
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
70
Chuyền dài
83
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
68
Phản ứng
84
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
80
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger