108
CM
A. Witsel
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CM
108
CDM
108
CAM
107
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
101
103
102
102
105
104
105
103
103
102
102
102
102
102
102
102
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
101
Thể chất
106
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
93
Lực sút
100
Sút xa
104
Chọn vị trí
101
Vô lê
89
Penalty
99
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
107
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
99
Thăng bằng
107
Phản ứng
104
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
106
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
102
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger