107
CDM
A. Witsel
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CDM
107
CM
107
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
99
101
100
100
104
102
104
101
101
103
103
102
102
102
102
103
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
100
Sút xa
102
Chọn vị trí
98
Vô lê
86
Penalty
97
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
94
Chuyền dài
107
Đá phạt
91
Sút xoáy
94
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
99
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé