100
CB
A. Witsel
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CB
100
CDM
100
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
86
88
87
87
94
90
97
89
89
97
97
93
93
93
93
97
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
90
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
87
Tăng tốc
81
Dứt điểm
74
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
80
Chuyền dài
99
Đá phạt
76
Sút xoáy
86
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
84
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
98
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger