107
CB
A. Witsel
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CB
107
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
92
94
93
93
101
96
104
95
95
104
104
100
100
100
100
104
Tốc độ
89
Sút
84
Chuyền bóng
101
Rê bóng
96
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
75
Lực sút
100
Sút xa
92
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
77
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
89
Chuyền dài
109
Đá phạt
86
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
107
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
107
Nhảy
100
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger