111
CB
A. Witsel
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CB
111
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
99
99
98
98
105
101
108
100
100
108
108
105
105
104
104
108
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
97
Tăng tốc
90
Dứt điểm
88
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
93
Chuyền dài
110
Đá phạt
87
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
107
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
108
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
104
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé