105
CDM
A. Witsel
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CDM
105
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
94
96
96
96
100
98
102
98
98
100
100
100
100
100
100
100
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
99
Thể chất
103
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
80
Lực sút
91
Sút xa
93
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
93
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
100
Đá phạt
88
Sút xoáy
89
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
94
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
96
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
104
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
91
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger