93
CDM
A. Witsel
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CDM
93
CM
91
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
82
84
83
83
88
85
90
84
84
88
88
87
87
87
87
88
Tốc độ
78
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
82
Tăng tốc
75
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
92
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
83
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
72
Chuyền dài
89
Đá phạt
72
Sút xoáy
73
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
77
Thăng bằng
67
Phản ứng
85
Kèm người
88
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
76
Bình tĩnh
92
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé