91
CDM
A. Witsel
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CM
91
CDM
91
186cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
86
86
85
85
88
87
88
86
86
88
88
86
86
86
86
88
Tốc độ
82
Sút
84
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ
87
Tăng tốc
76
Dứt điểm
79
Lực sút
88
Sút xa
96
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
89
Đá phạt
76
Sút xoáy
77
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
91
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
81
Bình tĩnh
99
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé