87
GK
Ederson
13
84
40
45
44
44
50
49
46
47
47
38
38
39
39
41
41
38
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
87
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
21
Lực sút
46
Sút xa
25
Chọn vị trí
26
Vô lê
25
Penalty
24
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
26
Chuyền dài
60
Đá phạt
26
Sút xoáy
22
Rê bóng
29
Giữ bóng
44
Khéo léo
62
Thăng bằng
51
Phản ứng
86
Kèm người
34
Lấy bóng
22
Cắt bóng
33
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
69
Thể lực
45
Quyết đoán
42
Nhảy
67
Bình tĩnh
71
TM đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
91
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé