76
GK
Ederson
7
73
35
39
37
37
44
43
39
40
40
31
30
31
31
33
33
31
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
73
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
12
Lực sút
60
Sút xa
16
Chọn vị trí
17
Vô lê
16
Penalty
57
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
17
Chuyền dài
60
Đá phạt
17
Sút xoáy
34
Rê bóng
26
Giữ bóng
40
Khéo léo
53
Thăng bằng
42
Phản ứng
72
Kèm người
25
Lấy bóng
13
Cắt bóng
24
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
7
Sức mạnh
69
Thể lực
39
Quyết đoán
33
Nhảy
69
Bình tĩnh
62
TM đổ người
73
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
80
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia