95
GK
Ederson
16
92
44
50
51
51
56
55
52
54
54
45
45
47
47
48
48
45
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
93
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
23
Lực sút
42
Sút xa
18
Chọn vị trí
20
Vô lê
26
Penalty
17
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
35
Chuyền dài
73
Đá phạt
33
Sút xoáy
26
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
83
Thăng bằng
75
Phản ứng
91
Kèm người
32
Lấy bóng
30
Cắt bóng
41
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
76
Thể lực
53
Quyết đoán
51
Nhảy
83
Bình tĩnh
80
TM đổ người
94
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
96
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé