90
GK
Ederson
15
87
37
43
44
44
47
48
41
46
46
33
33
34
34
37
37
33
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
90
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
20
Lực sút
40
Sút xa
16
Chọn vị trí
18
Vô lê
16
Penalty
15
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
30
Chuyền dài
56
Đá phạt
18
Sút xoáy
13
Rê bóng
43
Giữ bóng
38
Khéo léo
78
Thăng bằng
71
Phản ứng
90
Kèm người
27
Lấy bóng
13
Cắt bóng
25
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
6
Sức mạnh
66
Thể lực
39
Quyết đoán
50
Nhảy
74
Bình tĩnh
68
TM đổ người
90
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
91
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia