94
GK
Ederson
16
91
42
49
49
49
54
54
49
52
52
40
40
43
43
45
45
40
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
95
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
16
Lực sút
46
Sút xa
22
Chọn vị trí
24
Vô lê
23
Penalty
19
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
33
Chuyền dài
67
Đá phạt
33
Sút xoáy
23
Rê bóng
42
Giữ bóng
59
Khéo léo
78
Thăng bằng
63
Phản ứng
89
Kèm người
29
Lấy bóng
19
Cắt bóng
33
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
45
Nhảy
79
Bình tĩnh
73
TM đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
94
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé