92
GK
Ederson
16
89
45
49
48
48
56
54
51
52
52
43
43
44
44
45
45
43
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
91
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
25
Lực sút
50
Sút xa
29
Chọn vị trí
30
Vô lê
29
Penalty
58
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
30
Chuyền dài
71
Đá phạt
30
Sút xoáy
26
Rê bóng
33
Giữ bóng
48
Khéo léo
66
Thăng bằng
55
Phản ứng
91
Kèm người
38
Lấy bóng
26
Cắt bóng
37
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
82
Thể lực
49
Quyết đoán
46
Nhảy
71
Bình tĩnh
75
TM đổ người
90
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
95
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé