110
GK
Ederson
17
107
64
71
70
70
77
76
73
73
73
64
64
65
65
66
66
64
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
113
TM Phản xạ
109
Tốc độ
85
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
36
Lực sút
81
Sút xa
39
Chọn vị trí
42
Vô lê
38
Penalty
42
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
49
Chuyền dài
92
Đá phạt
42
Sút xoáy
47
Rê bóng
59
Giữ bóng
89
Khéo léo
98
Thăng bằng
88
Phản ứng
107
Kèm người
52
Lấy bóng
47
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
92
Thể lực
67
Quyết đoán
77
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
106
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
113
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé