88
GK
Ederson
13
85
42
46
45
45
51
50
47
48
48
40
40
41
41
42
42
40
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
88
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
22
Lực sút
47
Sút xa
26
Chọn vị trí
27
Vô lê
26
Penalty
25
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
27
Chuyền dài
62
Đá phạt
27
Sút xoáy
23
Rê bóng
30
Giữ bóng
45
Khéo léo
63
Thăng bằng
52
Phản ứng
87
Kèm người
35
Lấy bóng
23
Cắt bóng
34
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
79
Thể lực
46
Quyết đoán
43
Nhảy
68
Bình tĩnh
72
TM đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
92
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia