89
GK
Ederson
15
86
43
47
46
46
52
51
48
49
49
41
41
42
42
43
43
41
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
89
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
23
Lực sút
48
Sút xa
27
Chọn vị trí
28
Vô lê
27
Penalty
26
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
28
Chuyền dài
63
Đá phạt
28
Sút xoáy
24
Rê bóng
31
Giữ bóng
46
Khéo léo
64
Thăng bằng
53
Phản ứng
88
Kèm người
36
Lấy bóng
24
Cắt bóng
35
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
80
Thể lực
47
Quyết đoán
44
Nhảy
69
Bình tĩnh
73
TM đổ người
87
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
93
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia